search
location_on
apps
[TIẾNG NHẬT] TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ MAY MẶC PHẦN 2/3

95 はんそでシャツ 半袖シャツ sơmi ngắn tay
96 ながそでシャツ 長袖シャツ sơmi tay dài
97 ブルゾン áo bơ lu zong,áo chui đầu của phụ nữ
98 ジャンバー quần liền áo của trẻ em
99 ズボン quần
100 パンツ quần
101 スラックス quần
102 カーゴパンツ quần túi hộp
103 カーゴスラックス quần túi hộp
104 スモック áo nữ
105 ツナギ áo liền quần
106 ぼうかんぎ 防寒着 áo mùa đông,áo ấm
107 きじ 生地 vải
108 きじひんばん 生地品番 mã số vải
109 きじきかく 生地規格 qui cách vải
110 はば 幅 khổ rộng
111 ながさ 長さ chiều dài
112 こんりつ 混率 thành phần vải
113 めん 綿% cotton
114 ポリエステル polyeste
115 ふぞく 附属 phụ liệu
116 ふぞくだいちょう 附属台帳 bảng mẫu phụ liệu
117 しんじ 芯地 keo,dựng
118 インベルしん インベル芯 keo lưng quần,keo cạp quần
119 ふくろじ 袋地 lót túi
120 スレーキ i lót túi
121 うらじ 裏地 vải lót
122 はいしょくきじ 配色生地 vải phối màu
123 メッシュ lót lưới
124 いと 糸 chỉ
125 えりつり 衿吊り nhãn chính
126 ひんしつひょうじ 品質表示 nhãn chất lượng
127 せんたくネーム 洗濯ネーム nhãn giặt
128 サイズネーム nhãn size
129 ワンポイントマーク điểm dấu
130 へんふ 片布 nhãn nẹp hoặc sườn
131 ぼたん(ボタン) 釦 cúc,nút
132 ドットぼたん ドット釦 nút đóng
133 スナップ nút bấm
134 リリベット nút ri vê,nút áo chàm
135 ファスナー dây kéo
136 ジッパー dây kéo
137 ゴム thun
138 マジックテープ băng dán,xù gai
139 さげふだ 下げ札 nhãn treo
140 つりラベル 吊りラベル nhãn treo
141 クリップ kẹp nhựa
142 たいし 台紙 bìa giấy,bìa cứng,giấy ruột sản phẩm
143 ポリふくろ ポリ袋 túi nilon
144 けんしん 検針シール nhãn đã dò kim
145 くびまわり 首廻り vòng cổ
146 むね 胸周り vòng ngực
147 かたはば 肩巾 rộng vai
148 きたけ 着丈 dài áo
149 そでたけ 袖丈 dài tay
150 はんそでたけ 半袖丈 số đo ngắn tay
151 ちょうそでたけ 長袖丈 số đo dài tay
152 ゆきたけ 裄丈 dài tay raglan(kiểu áo dài)
153 すそまわり 裾周り vòng bụng(đối với áo)
154 すそ 裾 lai áo,tà áo, vạt áo, lai quần
155 そでくちはば 袖口巾 rộng cửa tay
156 袖口周り vòng rộng cửa tay
157 アームホール vòng nách
158 そで 袖 ống tay áo
30 そでぐち 袖口 cổ tay áo
160 そでぐり 袖ぐり vòng nách
161 ウエスト vòng lưng,eo
162 こしまわり 腰周り vòng lưng
163 ヒップ vòng mông
164 しりまわり 尻廻り vòng mông
165 またがみ 股上 dài đáy
166 またした 股下 dài thân ống từ đáy
167 ワタリ 巾 vòng đùi
168 そうたけ 総丈 dài quần(từ lưng tới lai)
169 ファスナーたけ ファスナー丈 chiều dài dây kéo
170 ゴムすんぽう ゴム寸法 số đo thun
171 きょようさ 許容差 dung sai cho phép
172 えり 襟・衿 cổ áo
173 えりこし 衿腰 chân cổ
174 だいえり 台衿 lá cổ
175 ヨーク đô áo
176 みごろ 身頃 thân
177 まえみごろ 前身頃 thân trước
178 うしろみごろ 後身頃 thân sau
179 うわまえ 上前 thân trên
180 したまえ 下前 thân dưới
181 みかえし 見返し ve(đầu nẹp trên)
182 まえだて 前立て nẹp che
183 そで 袖 Tay áo, ống tay áo
184 はんそで 半袖 tay ngắn
185 ちょうそで 長袖 Tay dài
186 カフス măng sét
187 ポケット túi
188 むねポケット 胸ポケット túi ngực
Theo nhatngukohi
#tiengnhatpikane
—————————————————————
Xem nhiều tin tuyển dụng bằng công cụ tìm kiếm tin ở website www.PIKANE.com
PIKANE CỘNG ĐỒNG NHÂN SỰ TIẾNG NHẬT Ở VIỆT NAM
Email: (Hỗ trợ, tư vấn) VJP.hotro@gmail.com
Phone: 01212049149